TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uruguayen

/y.ʁy.ɡwɛ.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

uruguayen nghĩa là Thuộc U-ru-gay.

Nghĩa của uruguayen

Tính từ

  1. Thuộc U-ru-gay.

Dạng từ của uruguayen

Số nhiềuuruguayens
Giống cáiuruguayenne
Giống cái số nhiềuuruguayennes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uruguayen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ an Uruguayan, member or descendant of the people of Uruguay
  • Tính từ of Uruguay; Uruguayan

Câu hỏi thường gặp

uruguayen nghĩa là gì?

uruguayen (tính từ) nghĩa là Thuộc U-ru-gay.

uruguayen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uruguayen (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁy.ɡwɛ.jɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.