uruguayen
/y.ʁy.ɡwɛ.jɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
uruguayen nghĩa là Thuộc U-ru-gay.
Nghĩa của uruguayen
Tính từ
- Thuộc U-ru-gay.
Dạng từ của uruguayen
| Số nhiều | uruguayens |
| Giống cái | uruguayenne |
| Giống cái số nhiều | uruguayennes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uruguayen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ an Uruguayan, member or descendant of the people of Uruguay
- Tính từ of Uruguay; Uruguayan
Câu hỏi thường gặp
uruguayen nghĩa là gì?
uruguayen (tính từ) nghĩa là Thuộc U-ru-gay.
uruguayen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của uruguayen (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁy.ɡwɛ.jɛ̃/.