TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

uranographie

danh từ giống cái (f)
/y.ʁa.nɔ.ɡʁa.fi/ giọng máy của trình duyệt

uranographie nghĩa là thiên tượng học.

Nghĩa của uranographie

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Thiên tượng học.

Dạng từ của uranographie

Đi với mạo từ: une uranographie · l'uranographie

Số nhiềuuranographies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với uranographie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ uranography

Câu hỏi thường gặp

uranographie nghĩa là gì?

uranographie (danh từ) nghĩa là thiên tượng học.

uranographie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của uranographie (giọng Pháp chuẩn): /y.ʁa.nɔ.ɡʁa.fi/.

uranographie là giống đực hay giống cái?

uranographie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.