TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

urétérite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

urétérite nghĩa là viêm ống dẫn đái.

Nghĩa của urétérite

Danh từ · giống cái

  1. Y học Viêm ống dẫn đái.

Dạng từ của urétérite

Đi với mạo từ: une urétérite · l'urétérite

Số nhiềuurétérites

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với urétérite

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ureteritis

Câu hỏi thường gặp

urétérite nghĩa là gì?

urétérite (danh từ) nghĩa là viêm ống dẫn đái.

urétérite là giống đực hay giống cái?

urétérite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.