TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unisexualité

danh từ giống cái (f)
/y.ni.sɛk.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

unisexualité nghĩa là tính đơn tính.

Nghĩa của unisexualité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học, sinh lý học Tính đơn tính.

Dạng từ của unisexualité

Đi với mạo từ: une unisexualité · l'unisexualité

Số nhiềuunisexualités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unisexuality

Câu hỏi thường gặp

unisexualité nghĩa là gì?

unisexualité (danh từ) nghĩa là tính đơn tính.

unisexualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unisexualité (giọng Pháp chuẩn): /y.ni.sɛk.sɥa.li.te/.

unisexualité là giống đực hay giống cái?

unisexualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.