TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

unguifère

/ɔ̃.ɡɥi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

unguifère nghĩa là có móng.

Nghĩa của unguifère

Tính từ

  1. Có móng.

Dạng từ của unguifère

Số nhiềuunguifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unguiferous

Câu hỏi thường gặp

unguifère nghĩa là gì?

unguifère (tính từ) nghĩa là có móng.

unguifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của unguifère (giọng Pháp chuẩn): /ɔ̃.ɡɥi.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.