TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

ulcéreux

/yl.se.ʁø/ giọng máy của trình duyệt

ulcéreux nghĩa là loét.

Nghĩa của ulcéreux

Tính từ

  1. Loét.
    • Plaie ulcéreusevết thương loét
    • Pied ulcéreuxchân loét

Dạng từ của ulcéreux

Giống cáiulcéreuse
Giống cái số nhiềuulcéreuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ulcerous

Câu hỏi thường gặp

ulcéreux nghĩa là gì?

ulcéreux (tính từ) nghĩa là loét.

ulcéreux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ulcéreux (giọng Pháp chuẩn): /yl.se.ʁø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.