TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tyrien

giọng máy của trình duyệt

tyrien nghĩa là thành tia.

Nghĩa của tyrien

Tính từ

  1. Sử học (thuộc) thành Tia (ở Li-băng).

Dạng từ của tyrien

Số nhiềutyriens
Giống cáityrienne
Giống cái số nhiềutyriennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tyrian

Câu hỏi thường gặp

tyrien nghĩa là gì?

tyrien (tính từ) nghĩa là thành tia.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.