TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

typhomycine

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

typhomycine nghĩa là Tifomixin.

Nghĩa của typhomycine

Danh từ · giống cái

  1. Dược học Tifomixin.

Dạng từ của typhomycine

Đi với mạo từ: une typhomycine · la typhomycine

Số nhiềutyphomycines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ typhomycin

Câu hỏi thường gặp

typhomycine nghĩa là gì?

typhomycine (danh từ) nghĩa là Tifomixin.

typhomycine là giống đực hay giống cái?

typhomycine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.