tuyauteur
danh từ giống đực (m)
/tɥi.jo.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
tuyauteur nghĩa là người bày mẹo giúp, thợ làm ống.
Nghĩa của tuyauteur
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người cung cấp chỉ dẫn riêngo; người bày mẹo giúp (ở nơi đánh cá ngựa...).
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thợ làm ống.
Dạng từ của tuyauteur
Đi với mạo từ: un tuyauteur · le tuyauteur
| Số nhiều | tuyauteurs |
| Giống cái | tuyauteuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pipefitter; plumber
Câu hỏi thường gặp
tuyauteur nghĩa là gì?
tuyauteur (danh từ) nghĩa là người bày mẹo giúp, thợ làm ống.
tuyauteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tuyauteur (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jo.tœʁ/.
tuyauteur là giống đực hay giống cái?
tuyauteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).