TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuyauteur

danh từ giống đực (m)
/tɥi.jo.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

tuyauteur nghĩa là người bày mẹo giúp, thợ làm ống.

Nghĩa của tuyauteur

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Người cung cấp chỉ dẫn riêngo; người bày mẹo giúp (ở nơi đánh cá ngựa...).
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Thợ làm ống.

Dạng từ của tuyauteur

Đi với mạo từ: un tuyauteur · le tuyauteur

Số nhiềutuyauteurs
Giống cáituyauteuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pipefitter; plumber

Câu hỏi thường gặp

tuyauteur nghĩa là gì?

tuyauteur (danh từ) nghĩa là người bày mẹo giúp, thợ làm ống.

tuyauteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuyauteur (giọng Pháp chuẩn): /tɥi.jo.tœʁ/.

tuyauteur là giống đực hay giống cái?

tuyauteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.