TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuteurage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

tuteurage nghĩa là Nông nghiệp sự cắm cọc đỡ cây.

Nghĩa của tuteurage

Danh từ · giống đực

  1. Nông nghiệp sự cắm cọc đỡ cây.

Dạng từ của tuteurage

Đi với mạo từ: un tuteurage · le tuteurage

Câu hỏi thường gặp

tuteurage nghĩa là gì?

tuteurage (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp sự cắm cọc đỡ cây.

tuteurage là giống đực hay giống cái?

tuteurage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.