TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turonien

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

turonien nghĩa là kỳ tueoni, bậc turoni.

Nghĩa của turonien

Danh từ · giống đực

  1. Địa lý, địa chất Kỳ tueoni; bậc turoni.

Tính từ

  1. Xem danh từ giống đực

Dạng từ của turonien

Đi với mạo từ: un turonien · le turonien

Số nhiềuturoniens
Giống cáituronienne
Giống cái số nhiềuturoniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Turonian

Câu hỏi thường gặp

turonien nghĩa là gì?

turonien (danh từ, tính từ) nghĩa là kỳ tueoni, bậc turoni.

turonien là giống đực hay giống cái?

turonien là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.