TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turgide

/tyʁ.ʒid/ giọng máy của trình duyệt

turgide nghĩa là cương.

Nghĩa của turgide

Tính từ

  1. Cương.
    • Paupières turgidesmí mắt cương lên

Dạng từ của turgide

Số nhiềuturgides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ turgid

Câu hỏi thường gặp

turgide nghĩa là gì?

turgide (tính từ) nghĩa là cương.

turgide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turgide (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.ʒid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.