turgide
/tyʁ.ʒid/ giọng máy của trình duyệt
turgide nghĩa là cương.
Nghĩa của turgide
Tính từ
- Cương.
- Paupières turgidesmí mắt cương lên
Dạng từ của turgide
| Số nhiều | turgides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ turgid
Câu hỏi thường gặp
turgide nghĩa là gì?
turgide (tính từ) nghĩa là cương.
turgide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của turgide (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.ʒid/.