TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turgescence

danh từ giống cái (f)
/tyʁ.ʒe.sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

turgescence nghĩa là sự cương máu, sự trương nước.

Nghĩa của turgescence

Danh từ · giống cái

  1. Y học Sự cương máu.
    • Turgescence des veinessự cương máu tĩnh mạch
  2. Thực vật học Sự trương nước.

Dạng từ của turgescence

Đi với mạo từ: une turgescence · la turgescence

Số nhiềuturgescences
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ swelling; turgor

Câu hỏi thường gặp

turgescence nghĩa là gì?

turgescence (danh từ) nghĩa là sự cương máu, sự trương nước.

turgescence phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turgescence (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.ʒe.sɑ̃s/.

turgescence là giống đực hay giống cái?

turgescence là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.