TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

turboréacteur

danh từ giống đực (m)
/tyʁ.bɔ.ʁe.ak.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

turboréacteur nghĩa là tuabin phản lực.

Nghĩa của turboréacteur

Danh từ · giống đực

  1. Hàng không Tuabin phản lực.

Dạng từ của turboréacteur

Đi với mạo từ: un turboréacteur · le turboréacteur

Số nhiềuturboréacteurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ turbojet

Câu hỏi thường gặp

turboréacteur nghĩa là gì?

turboréacteur (danh từ) nghĩa là tuabin phản lực.

turboréacteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của turboréacteur (giọng Pháp chuẩn): /tyʁ.bɔ.ʁe.ak.tœʁ/.

turboréacteur là giống đực hay giống cái?

turboréacteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.