TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tunique

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.nik/ giọng máy của trình duyệt

tunique nghĩa là áo trong, áo rộng.

Nghĩa của tunique

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Áo trong (cổ Hy Lạp, cổ La Mã).
  2. Áo rộng.
  3. Tôn giáo Như tunicelle.
  4. Tôn giáo Áo lễ (của phó trợ tế).
  5. Áo cánh (phụ nữ).
  6. Giải phẫu học Thực vật học áo.
    • Tuniques vasculaires(giải phẫu) học áo mạch
    • Tunique d'un bulbe(thực vật học) áo hành

Dạng từ của tunique

Đi với mạo từ: une tunique · la tunique

Số nhiềutuniques

Cụm từ, thành ngữ với tunique

  • tunique de Jésus-Christ — vật không thể chia
  • tunique de Nessus — áo tẩm thuốc độc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tunic (garment); membrane

Câu hỏi thường gặp

tunique nghĩa là gì?

tunique (danh từ) nghĩa là áo trong, áo rộng.

tunique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tunique (giọng Pháp chuẩn): /ty.nik/.

tunique là giống đực hay giống cái?

tunique là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.