tunique
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.nik/ giọng máy của trình duyệt
tunique nghĩa là áo trong, áo rộng.
Nghĩa của tunique
Danh từ · giống cái
- Sử học Áo trong (cổ Hy Lạp, cổ La Mã).
- Áo rộng.
- Tôn giáo Như tunicelle.
- Tôn giáo Áo lễ (của phó trợ tế).
- Áo cánh (phụ nữ).
- Giải phẫu học Thực vật học áo.
- Tuniques vasculaires(giải phẫu) học áo mạch
- Tunique d'un bulbe(thực vật học) áo hành
Dạng từ của tunique
Đi với mạo từ: une tunique · la tunique
| Số nhiều | tuniques |
Cụm từ, thành ngữ với tunique
- tunique de Jésus-Christ — vật không thể chia
- tunique de Nessus — áo tẩm thuốc độc
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tunic (garment); membrane
Câu hỏi thường gặp
tunique nghĩa là gì?
tunique (danh từ) nghĩa là áo trong, áo rộng.
tunique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của tunique (giọng Pháp chuẩn): /ty.nik/.
tunique là giống đực hay giống cái?
tunique là danh từ giống cái (dùng với une, la).