TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tungstène

danh từ giống đực (m)
/tœ̃k.stɛn/ giọng máy của trình duyệt

tungstène nghĩa là Vonfam.

Nghĩa của tungstène

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Vonfam.

Dạng từ của tungstène

Đi với mạo từ: un tungstène · le tungstène

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tungsten (chemical element)

Câu hỏi thường gặp

tungstène nghĩa là gì?

tungstène (danh từ) nghĩa là Vonfam.

tungstène phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tungstène (giọng Pháp chuẩn): /tœ̃k.stɛn/.

tungstène là giống đực hay giống cái?

tungstène là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.