TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuméfié

/ty.me.fje/ giọng máy của trình duyệt

tuméfié nghĩa là sưng.

Nghĩa của tuméfié

Tính từ

  1. Y học Sưng.
    • Visage tuméfiémặt sưng

Dạng từ của tuméfié

Số nhiềutuméfiés
Giống cáituméfiée
Giống cái số nhiềutuméfiées

Câu hỏi thường gặp

tuméfié nghĩa là gì?

tuméfié (tính từ) nghĩa là sưng.

tuméfié phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuméfié (giọng Pháp chuẩn): /ty.me.fje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.