tuberculostatique
giọng máy của trình duyệt
tuberculostatique nghĩa là kìm khuẩn lao, thuốc kìm khuẩn lao.
Nghĩa của tuberculostatique
Tính từ
- Y học Kìm khuẩn lao.
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc kìm khuẩn lao.
Dạng từ của tuberculostatique
| Số nhiều | tuberculostatiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ tuberculostatic
Câu hỏi thường gặp
tuberculostatique nghĩa là gì?
tuberculostatique (tính từ, danh từ) nghĩa là kìm khuẩn lao, thuốc kìm khuẩn lao.