TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tuberculose

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ty.bɛʁ.ky.loz/ giọng máy của trình duyệt

tuberculose nghĩa là bệnh la.

Nghĩa của tuberculose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh la.
    • Tuberculose pulmonairebệnh lao phổi
    • Tuberculose osseusebệnh lao xương
    • Tuberculose des bovinsbệnh lao trâu bò

Dạng từ của tuberculose

Đi với mạo từ: une tuberculose · la tuberculose

Số nhiềutuberculoses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tuberculosis (The infectious disease)

Câu hỏi thường gặp

tuberculose nghĩa là gì?

tuberculose (danh từ) nghĩa là bệnh la.

tuberculose phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tuberculose (giọng Pháp chuẩn): /ty.bɛʁ.ky.loz/.

tuberculose là giống đực hay giống cái?

tuberculose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.