TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trust

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁœst/ giọng máy của trình duyệt

trust nghĩa là tơrơt, xí nghiệp liên hợp.

Nghĩa của trust

Danh từ · giống đực

  1. Kinh tế Tơrơt, xí nghiệp liên hợp.

Dạng từ của trust

Đi với mạo từ: un trust · le trust

Số nhiềutrusts
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a trust (a group of businessmen or traders)

Câu hỏi thường gặp

trust nghĩa là gì?

trust (danh từ) nghĩa là tơrơt, xí nghiệp liên hợp.

trust phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trust (giọng Pháp chuẩn): /tʁœst/.

trust là giống đực hay giống cái?

trust là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.