TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trudgeon

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

trudgeon nghĩa là kiểu bơi trơtjơn.

Nghĩa của trudgeon

Danh từ · giống đực

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Kiểu bơi trơtjơn.

Dạng từ của trudgeon

Đi với mạo từ: un trudgeon · le trudgeon

Số nhiềutrudgeons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trudgen

Câu hỏi thường gặp

trudgeon nghĩa là gì?

trudgeon (danh từ) nghĩa là kiểu bơi trơtjơn.

trudgeon là giống đực hay giống cái?

trudgeon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.