TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

truble

danh từ giống cái (f)
/tʁybl/ giọng máy của trình duyệt

truble nghĩa là lưới vợt.

Nghĩa của truble

Danh từ · giống cái

  1. Lưới vợt (để hớt cá...).

Dạng từ của truble

Đi với mạo từ: une truble · la truble

Số nhiềutrubles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of small fishing hook

Câu hỏi thường gặp

truble nghĩa là gì?

truble (danh từ) nghĩa là lưới vợt.

truble phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của truble (giọng Pháp chuẩn): /tʁybl/.

truble là giống đực hay giống cái?

truble là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.