TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trotte

danh từ giống cái (f)
/tʁɔt/ giọng máy của trình duyệt

trotte nghĩa là chặng đường.

Nghĩa của trotte

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Chặng đường.
    • D'ici la ville, il y a une bonne trottetừ đây ra thành phố là một chặng đường khá dài

Dạng từ của trotte

Đi với mạo từ: une trotte · la trotte

Số nhiềutrottes

Cụm từ, thành ngữ với trotte

  • tout d'une trotte — (thân mật) một lèo, không nghỉ

Câu hỏi thường gặp

trotte nghĩa là gì?

trotte (danh từ) nghĩa là chặng đường.

trotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trotte (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔt/.

trotte là giống đực hay giống cái?

trotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.