trotte
danh từ giống cái (f)
/tʁɔt/ giọng máy của trình duyệt
trotte nghĩa là chặng đường.
Nghĩa của trotte
Danh từ · giống cái
- Thân mật Chặng đường.
- D'ici la ville, il y a une bonne trottetừ đây ra thành phố là một chặng đường khá dài
Dạng từ của trotte
Đi với mạo từ: une trotte · la trotte
| Số nhiều | trottes |
Cụm từ, thành ngữ với trotte
- tout d'une trotte — (thân mật) một lèo, không nghỉ
Câu hỏi thường gặp
trotte nghĩa là gì?
trotte (danh từ) nghĩa là chặng đường.
trotte phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trotte (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔt/.
trotte là giống đực hay giống cái?
trotte là danh từ giống cái (dùng với une, la).