trot
danh từ giống đực (m)
/tʁo/ giọng máy của trình duyệt
trot nghĩa là nước kiệu.
Nghĩa của trot
Danh từ · giống đực
- Nước kiệu (của ngựa).
- au trotđi nước kiệu (thân mật) nhanh
- Allez-y, et au trot!bắt tay vào đi và nhanh lên!
Dạng từ của trot
Đi với mạo từ: un trot · le trot
| Số nhiều | trots |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trot
Câu hỏi thường gặp
trot nghĩa là gì?
trot (danh từ) nghĩa là nước kiệu.
trot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trot (giọng Pháp chuẩn): /tʁo/.
trot là giống đực hay giống cái?
trot là danh từ giống đực (dùng với un, le).