TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trot

danh từ giống đực (m)
/tʁo/ giọng máy của trình duyệt

trot nghĩa là nước kiệu.

Nghĩa của trot

Danh từ · giống đực

  1. Nước kiệu (của ngựa).
    • au trotđi nước kiệu (thân mật) nhanh
    • Allez-y, et au trot!bắt tay vào đi và nhanh lên!

Dạng từ của trot

Đi với mạo từ: un trot · le trot

Số nhiềutrots
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trot

Câu hỏi thường gặp

trot nghĩa là gì?

trot (danh từ) nghĩa là nước kiệu.

trot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trot (giọng Pháp chuẩn): /tʁo/.

trot là giống đực hay giống cái?

trot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.