TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troqueur

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt

troqueur nghĩa là người đổi chác, người thích đổi chác.

Nghĩa của troqueur

Danh từ · giống đực

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người đổi chác; người thích đổi chác.

Dạng từ của troqueur

Đi với mạo từ: un troqueur · le troqueur

Số nhiềutroqueurs
Giống cáitroqueuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barterer, one who barters

Câu hỏi thường gặp

troqueur nghĩa là gì?

troqueur (danh từ) nghĩa là người đổi chác, người thích đổi chác.

troqueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troqueur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.kœʁ/.

troqueur là giống đực hay giống cái?

troqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.