troqueur
danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.kœʁ/ giọng máy của trình duyệt
troqueur nghĩa là người đổi chác, người thích đổi chác.
Nghĩa của troqueur
Danh từ · giống đực
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người đổi chác; người thích đổi chác.
Dạng từ của troqueur
Đi với mạo từ: un troqueur · le troqueur
| Số nhiều | troqueurs |
| Giống cái | troqueuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ barterer, one who barters
Câu hỏi thường gặp
troqueur nghĩa là gì?
troqueur (danh từ) nghĩa là người đổi chác, người thích đổi chác.
troqueur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troqueur (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.kœʁ/.
troqueur là giống đực hay giống cái?
troqueur là danh từ giống đực (dùng với un, le).