TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trombidiose

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trombidiose nghĩa là mẩn do mạt đốt.

Nghĩa của trombidiose

Danh từ · giống cái

  1. Y học Mẩn do mạt đốt.

Dạng từ của trombidiose

Đi với mạo từ: une trombidiose · la trombidiose

Số nhiềutrombidioses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ thrombidiosis

Câu hỏi thường gặp

trombidiose nghĩa là gì?

trombidiose (danh từ) nghĩa là mẩn do mạt đốt.

trombidiose là giống đực hay giống cái?

trombidiose là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.