TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trolle

danh từ giống cái (f)
/tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

trolle nghĩa là lối săn lùng sục, cây nụ vàng.

Nghĩa của trolle

Danh từ · giống cái

  1. Săn bắn Lối săn lùng sục (bằng chó).
  2. Thực vật học Cây nụ vàng.

Dạng từ của trolle

Đi với mạo từ: une trolle · la trolle

Câu hỏi thường gặp

trolle nghĩa là gì?

trolle (danh từ) nghĩa là lối săn lùng sục, cây nụ vàng.

trolle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trolle (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔl/.

trolle là giống đực hay giống cái?

trolle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.