TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

troll

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt

troll nghĩa là thần thoại ma.

Nghĩa của troll

Danh từ · giống đực

  1. Thần thoại ma (trong truyện dân gian Bắc Âu).
  2. Thông tục Người trêu chọc để gây tranh cãi (thường trên diễn đàn trực tuyến).

Dạng từ của troll

Đi với mạo từ: un troll · le troll

Số nhiềutrolls
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ troll (mythical being)
  • Danh từ troll (inflammatory poster on the Internet); the act of trolling

Nguồn gốc từ troll

ma:; người trêu chọc để gây tranh cãi

Câu hỏi thường gặp

troll nghĩa là gì?

troll (danh từ) nghĩa là thần thoại ma.

troll phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của troll (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔl/.

troll là giống đực hay giống cái?

troll là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.