troll
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
troll nghĩa là thần thoại ma.
Nghĩa của troll
Danh từ · giống đực
- Thần thoại ma (trong truyện dân gian Bắc Âu).
- Thông tục Người trêu chọc để gây tranh cãi (thường trên diễn đàn trực tuyến).
Dạng từ của troll
Đi với mạo từ: un troll · le troll
| Số nhiều | trolls |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ troll (mythical being)
- Danh từ troll (inflammatory poster on the Internet); the act of trolling
Nguồn gốc từ troll
ma:; người trêu chọc để gây tranh cãi
Câu hỏi thường gặp
troll nghĩa là gì?
troll (danh từ) nghĩa là thần thoại ma.
troll phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của troll (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔl/.
troll là giống đực hay giống cái?
troll là danh từ giống đực (dùng với un, le).