TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trochaïque

/tʁɔ.ka.ik/ giọng máy của trình duyệt

trochaïque nghĩa là chủ trosê.

Nghĩa của trochaïque

Tính từ

  1. Sử học Chủ trosê.
    • Vers trochaïquecâu thơ chủ trosê (xem trochée)

Dạng từ của trochaïque

Số nhiềutrochaïques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trochaic

Câu hỏi thường gặp

trochaïque nghĩa là gì?

trochaïque (tính từ) nghĩa là chủ trosê.

trochaïque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trochaïque (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.ka.ik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.