TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trocart

danh từ giống đực (m)
/tʁɔ.kaʁ/ giọng máy của trình duyệt

trocart nghĩa là giùi chọc.

Nghĩa của trocart

Danh từ · giống đực

  1. Y học Giùi chọc.

Dạng từ của trocart

Đi với mạo từ: un trocart · le trocart

Câu hỏi thường gặp

trocart nghĩa là gì?

trocart (danh từ) nghĩa là giùi chọc.

trocart phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trocart (giọng Pháp chuẩn): /tʁɔ.kaʁ/.

trocart là giống đực hay giống cái?

trocart là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.