TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triturant

/tʁi.ty.ʁɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

triturant nghĩa là học mặt nghiền.

Nghĩa của triturant

Tính từ

  1. Giải phẫu Học mặt nghiền (của răng).

Câu hỏi thường gặp

triturant nghĩa là gì?

triturant (tính từ) nghĩa là học mặt nghiền.

triturant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triturant (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.ty.ʁɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.