triple
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁipl/ giọng máy của trình duyệt
triple nghĩa là có ba, tay ba.
Nghĩa của triple
Tính từ
- Có ba.
- En triple exemplairethành ba bản
- Triple croche(âm nhạc) nốt móc ba
- Chính trị Tay ba.
- Triple ententeđồng minh tay ba
- Gấp ba.
- Triple doseliều gấp
- Thân mật Quá đáng ba.
- Un triple sotmột thằng ngu quá đáng
Danh từ · giống đực
- Số gấp ba.
- Douze est le triple de quatremười hai là số gấp ba của bốn
Dạng từ của triple
| Số nhiều | triples |
Họ từ của triple
Cụm từ, thành ngữ với triple
- donner le triple — cho (số) gấp ba
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ triple; thirty-second note
- Danh từ triple
Câu hỏi thường gặp
triple nghĩa là gì?
triple (tính từ, danh từ) nghĩa là có ba, tay ba.
triple phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của triple (giọng Pháp chuẩn): /tʁipl/.