TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triple

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/tʁipl/ giọng máy của trình duyệt

triple nghĩa là có ba, tay ba.

Nghĩa của triple

Tính từ

  1. Có ba.
    • En triple exemplairethành ba bản
    • Triple croche(âm nhạc) nốt móc ba
  2. Chính trị Tay ba.
    • Triple ententeđồng minh tay ba
  3. Gấp ba.
    • Triple doseliều gấp
  4. Thân mật Quá đáng ba.
    • Un triple sotmột thằng ngu quá đáng

Danh từ · giống đực

  1. Số gấp ba.
    • Douze est le triple de quatremười hai là số gấp ba của bốn

Dạng từ của triple

Số nhiềutriples

Họ từ của triple

Cụm từ, thành ngữ với triple

  • donner le triple — cho (số) gấp ba
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ triple; thirty-second note
  • Danh từ triple

Câu hỏi thường gặp

triple nghĩa là gì?

triple (tính từ, danh từ) nghĩa là có ba, tay ba.

triple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triple (giọng Pháp chuẩn): /tʁipl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.