TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triplace

giọng máy của trình duyệt

triplace nghĩa là có ba chỗ ngồi.

Nghĩa của triplace

Tính từ

  1. Có Ba chỗ ngồi.
    • Avion triplaceMáy bay ba chỗ ngồi

Danh từ · giống đực

  1. Máy ba ba chỗ ngồi.

Dạng từ của triplace

Số nhiềutriplaces
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ three-seater (of a vehicle)

Câu hỏi thường gặp

triplace nghĩa là gì?

triplace (tính từ, danh từ) nghĩa là có ba chỗ ngồi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.