triplace
giọng máy của trình duyệt
triplace nghĩa là có ba chỗ ngồi.
Nghĩa của triplace
Tính từ
- Có Ba chỗ ngồi.
- Avion triplaceMáy bay ba chỗ ngồi
Danh từ · giống đực
- Máy ba ba chỗ ngồi.
Dạng từ của triplace
| Số nhiều | triplaces |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ three-seater (of a vehicle)
Câu hỏi thường gặp
triplace nghĩa là gì?
triplace (tính từ, danh từ) nghĩa là có ba chỗ ngồi.