TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triphasé

/tʁi.fa.ze/ giọng máy của trình duyệt

triphasé nghĩa là ba pha.

Nghĩa của triphasé

Tính từ

  1. Điện học (gồm) ba pha.
    • Courant triphasédòng điện ba pha

Dạng từ của triphasé

Số nhiềutriphasés
Giống cáitriphasée
Giống cái số nhiềutriphasées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ three-phase

Câu hỏi thường gặp

triphasé nghĩa là gì?

triphasé (tính từ) nghĩa là ba pha.

triphasé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của triphasé (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.fa.ze/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.