TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trinquette

danh từ giống cái (f)
/tʁɛ̃.kɛt/ giọng máy của trình duyệt

trinquette nghĩa là buồm trước áp mũi.

Nghĩa của trinquette

Danh từ · giống cái

  1. Hàng hải Buồm trước áp mũi.

Dạng từ của trinquette

Đi với mạo từ: une trinquette · la trinquette

Câu hỏi thường gặp

trinquette nghĩa là gì?

trinquette (danh từ) nghĩa là buồm trước áp mũi.

trinquette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trinquette (giọng Pháp chuẩn): /tʁɛ̃.kɛt/.

trinquette là giống đực hay giống cái?

trinquette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.