TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trijumeau

/tʁiʒymo/ giọng máy của trình duyệt

trijumeau nghĩa là trẻ sinh ba.

Nghĩa của trijumeau

Tính từ

  1. Giải phẫu Học dây thần kinh sinh ba.

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Dây thần kinh sinh ba.
  2. Từ hiếm; nghĩa ít dùng Trẻ sinh ba.

Dạng từ của trijumeau

Số nhiềutrijumeaux
Giống cáitrijumelle
Giống cái số nhiềutrijumelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trigeminal

Câu hỏi thường gặp

trijumeau nghĩa là gì?

trijumeau (tính từ, danh từ) nghĩa là trẻ sinh ba.

trijumeau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trijumeau (giọng Pháp chuẩn): /tʁiʒymo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.