TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

triclinique

giọng máy của trình duyệt

triclinique nghĩa là ba nghiêng.

Nghĩa của triclinique

Tính từ

  1. Khoáng vật học Ba nghiêng.

Dạng từ của triclinique

Số nhiềutricliniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ triclinic

Câu hỏi thường gặp

triclinique nghĩa là gì?

triclinique (tính từ) nghĩa là ba nghiêng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.