danh từ giống đực (m)Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁik/giọng máy của trình duyệt
trick nghĩa là nước bảy.
Nghĩa của trick
Danh từ · giống đực
Đánh bài, đánh cờ Nước bảy.
Dạng từ của trick
Đi với mạo từ: un trick · le trick
Câu hỏi thường gặp
trick nghĩa là gì?
trick (danh từ) nghĩa là nước bảy.
trick phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trick (giọng Pháp chuẩn): /tʁik/.
trick là giống đực hay giống cái?
trick là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.