TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trichromie

danh từ giống cái (f)
/tʁi.kʁɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

trichromie nghĩa là phép ba màu.

Nghĩa của trichromie

Danh từ · giống cái

  1. Phép ba màu (in ảnh, in tranh).

Dạng từ của trichromie

Đi với mạo từ: une trichromie · la trichromie

Số nhiềutrichromies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ three-colour printing

Câu hỏi thường gặp

trichromie nghĩa là gì?

trichromie (danh từ) nghĩa là phép ba màu.

trichromie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichromie (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.kʁɔ.mi/.

trichromie là giống đực hay giống cái?

trichromie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.