TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trichite

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trichite nghĩa là bó tinh thể, gai tên.

Nghĩa của trichite

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Tricchit, bó tinh thể.
  2. Động vật học Gai tên.

Dạng từ của trichite

Đi với mạo từ: une trichite · la trichite

Số nhiềutrichites
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trichite

Câu hỏi thường gặp

trichite nghĩa là gì?

trichite (danh từ) nghĩa là bó tinh thể, gai tên.

trichite là giống đực hay giống cái?

trichite là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.