TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trichloracétique

/tʁi.klɔ.ʁa.se.tik/ giọng máy của trình duyệt

trichloracétique nghĩa là Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.

Nghĩa của trichloracétique

Tính từ

  1. Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.

Dạng từ của trichloracétique

Số nhiềutrichloracétiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ trichloroacetic

Câu hỏi thường gặp

trichloracétique nghĩa là gì?

trichloracétique (tính từ) nghĩa là Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.

trichloracétique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của trichloracétique (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.klɔ.ʁa.se.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.