trichloracétique
/tʁi.klɔ.ʁa.se.tik/ giọng máy của trình duyệt
trichloracétique nghĩa là Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.
Nghĩa của trichloracétique
Tính từ
- Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.
Dạng từ của trichloracétique
| Số nhiều | trichloracétiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ trichloroacetic
Câu hỏi thường gặp
trichloracétique nghĩa là gì?
trichloracétique (tính từ) nghĩa là Acide trichloracétique (hóa học) axit tricloaxetic.
trichloracétique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của trichloracétique (giọng Pháp chuẩn): /tʁi.klɔ.ʁa.se.tik/.