TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribordais

danh từ giống đực (m)
/tʁibɔʁdɛ/ giọng máy của trình duyệt

tribordais nghĩa là thủy thủ mạn phải.

Nghĩa của tribordais

Danh từ · giống đực

  1. Hàng hải Thủy thủ mạn phải.

Dạng từ của tribordais

Đi với mạo từ: un tribordais · le tribordais

Câu hỏi thường gặp

tribordais nghĩa là gì?

tribordais (danh từ) nghĩa là thủy thủ mạn phải.

tribordais phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của tribordais (giọng Pháp chuẩn): /tʁibɔʁdɛ/.

tribordais là giống đực hay giống cái?

tribordais là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.