TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

tribométrie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

tribométrie nghĩa là sự đo ma sát.

Nghĩa của tribométrie

Danh từ · giống cái

  1. Vật lý học Sự đo ma sát.

Dạng từ của tribométrie

Đi với mạo từ: une tribométrie · la tribométrie

Số nhiềutribométries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tribometry

Câu hỏi thường gặp

tribométrie nghĩa là gì?

tribométrie (danh từ) nghĩa là sự đo ma sát.

tribométrie là giống đực hay giống cái?

tribométrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.