triacide
danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt
triacide nghĩa là Triaxit.
Nghĩa của triacide
Danh từ · giống đực
- Hóa học Triaxit.
Dạng từ của triacide
Đi với mạo từ: un triacide · le triacide
| Số nhiều | triacides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ triacidic
Câu hỏi thường gặp
triacide nghĩa là gì?
triacide (danh từ) nghĩa là Triaxit.
triacide là giống đực hay giống cái?
triacide là danh từ giống đực (dùng với un, le).