TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trière

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trière nghĩa là Thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp).

Nghĩa của trière

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp).

Dạng từ của trière

Đi với mạo từ: une trière · la trière

Số nhiềutrières
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trireme

Câu hỏi thường gặp

trière nghĩa là gì?

trière (danh từ) nghĩa là Thuyền chiến ba hàng chèo (cổ Hy Lạp).

trière là giống đực hay giống cái?

trière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.