Từ cũ; nghĩa cũ Dạ ba chục (dạ gồm ba chục trăm sợi dọc, dùng để may lễ phục).
Dạng từ của trentain
Đi với mạo từ: un trentain · le trentain
Câu hỏi thường gặp
trentain nghĩa là gì?
trentain (danh từ) nghĩa là dạ ba chục.
trentain là giống đực hay giống cái?
trentain là danh từ giống đực (dùng với un, le).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.