TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

trempabilité

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

trempabilité nghĩa là khả năng tôi dày.

Nghĩa của trempabilité

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Khả năng tôi dày (của thép).

Dạng từ của trempabilité

Đi với mạo từ: une trempabilité · la trempabilité

Số nhiềutrempabilités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hardenability, temperability

Câu hỏi thường gặp

trempabilité nghĩa là gì?

trempabilité (danh từ) nghĩa là khả năng tôi dày.

trempabilité là giống đực hay giống cái?

trempabilité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.