TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traumatiser

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁo.ma.ti.ze/ giọng máy của trình duyệt

traumatiser nghĩa là gây chấn thương.

Nghĩa của traumatiser

Ngoại động từ

  1. Y học Gây chấn thương.
    • Cet accident l'a traumatisétai nạn ấy đã gây chấn thương cho anh ta
  2. Tâm lý học Gây chấn thương tâm thần.
    • Nouvelle qui l'a traumatisétin gây cho anh ta một chấn thương tâm thần

Chia động từ traumatiser

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: traumatiséHiện tại phân từ: traumatisant

Hiện tại présent

  • je traumatise
  • tu traumatises
  • il/elle traumatise
  • nous traumatisons
  • vous traumatisez
  • ils/elles traumatisent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai traumatisé
  • tu as traumatisé
  • il/elle a traumatisé
  • nous avons traumatisé
  • vous avez traumatisé
  • ils/elles ont traumatisé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je traumatisais
  • tu traumatisais
  • il/elle traumatisait
  • nous traumatisions
  • vous traumatisiez
  • ils/elles traumatisaient

Tương lai đơn futur simple

  • je traumatiserai
  • tu traumatiseras
  • il/elle traumatisera
  • nous traumatiserons
  • vous traumatiserez
  • ils/elles traumatiseront

Điều kiện conditionnel présent

  • je traumatiserais
  • tu traumatiserais
  • il/elle traumatiserait
  • nous traumatiserions
  • vous traumatiseriez
  • ils/elles traumatiseraient

Giả định subjonctif présent

  • que je traumatise
  • que tu traumatises
  • qu'il/elle traumatise
  • que nous traumatisions
  • que vous traumatisiez
  • qu'ils/elles traumatisent

Quá khứ đơn passé simple

  • je traumatisai
  • tu traumatisas
  • il/elle traumatisa
  • nous traumatisâmes
  • vous traumatisâtes
  • ils/elles traumatisèrent

Mệnh lệnh impératif

  • traumatise (tu)
  • traumatisons (nous)
  • traumatisez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to traumatise

Câu hỏi thường gặp

traumatiser nghĩa là gì?

traumatiser (ngoại động từ) nghĩa là gây chấn thương.

traumatiser phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traumatiser (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.ma.ti.ze/.

Chia động từ traumatiser ở thì hiện tại thế nào?

je traumatise, tu traumatises, il/elle traumatise, nous traumatisons, vous traumatisez, ils/elles traumatisent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.