TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

traumatisant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁo.ma.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

traumatisant nghĩa là Gây chấn thương tâm thần.

Nghĩa của traumatisant

Tính từ

  1. Tâm lý học Gây chấn thương tâm thần.
    • Evénement traumatisantsự kiện gây chấn thương tâm thần

Dạng từ của traumatisant

Số nhiềutraumatisants
Giống cáitraumatisante /tʁɔ.ma.ti.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềutraumatisantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ traumatizing

Câu hỏi thường gặp

traumatisant nghĩa là gì?

traumatisant (tính từ) nghĩa là Gây chấn thương tâm thần.

traumatisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của traumatisant (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.ma.ti.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.