traumatisant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/tʁo.ma.ti.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
traumatisant nghĩa là Gây chấn thương tâm thần.
Nghĩa của traumatisant
Tính từ
- Tâm lý học Gây chấn thương tâm thần.
- Evénement traumatisantsự kiện gây chấn thương tâm thần
Dạng từ của traumatisant
| Số nhiều | traumatisants |
| Giống cái | traumatisante /tʁɔ.ma.ti.zɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | traumatisantes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ traumatizing
Câu hỏi thường gặp
traumatisant nghĩa là gì?
traumatisant (tính từ) nghĩa là Gây chấn thương tâm thần.
traumatisant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của traumatisant (giọng Pháp chuẩn): /tʁo.ma.ti.zɑ̃/.