transsudation
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
transsudation nghĩa là sự thấm dịch.
Nghĩa của transsudation
Danh từ · giống cái
- Sự thấm dịch.
Dạng từ của transsudation
Đi với mạo từ: une transsudation · la transsudation
| Số nhiều | transsudations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ transudation
Câu hỏi thường gặp
transsudation nghĩa là gì?
transsudation (danh từ) nghĩa là sự thấm dịch.
transsudation là giống đực hay giống cái?
transsudation là danh từ giống cái (dùng với une, la).